Nihongo

Chi tiết Hán tự 脅

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (kyou) mang ý nghĩa chính là "đe dọa", "uy hiếp", hoặc "cưỡng ép". Nó thường biểu thị hành động hoặc tình huống mà một người hoặc một thứ gì đó cố gắng gây ra nỗi sợ hãi, áp lực, hoặc buộc người khác phải làm theo ý mình.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): おびや-かす (obiya-kasu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎脅迫 Translation: Sự đe dọa, tống tiền. ⚫︎脅威 Translation: Mối đe dọa. ⚫︎脅かす Translation: Đe dọa, hăm dọa.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ Hán ngữ. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến và mang ý nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ "Hiếp" (脅) - trong từ "hiếp đáp" (壓迫), biểu thị sự ép buộc, đàn áp. ⚫︎ "Uy hiếp" (脅迫) - tương đồng hoàn toàn về mặt ý nghĩa. ⚫︎ "Uy" (威) - mang nghĩa "uy lực", "đe dọa".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần "月" (nguyệt, 月) ở bên trái biểu thị "thịt", "cơ thể". ⚫︎ Phần "劦" (hiệp) ở bên phải là thanh phù, biểu thị âm và ý nghĩa hợp lực, cùng nhau. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "ép buộc", "dọa nạt", hình ảnh hai người dùng sức mạnh để khống chế một người. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra thành "đe dọa" nói chung.

Menu