Chi tiết Hán tự 脈
脈
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 脈 biểu thị ý nghĩa về "mạch", tức là đường đi của máu trong cơ thể, hoặc sự liên kết, mối quan hệ, hay dòng chảy liên tục của thứ gì đó. Nó thường ám chỉ những gì có tính chu kỳ, lặp đi lặp lại hoặc có liên quan đến sự sống.
・On-yomi (音読み): myaku (ミャク) ・Kun-yomi (訓読み): n/a (không có âm kunyomi)
⚫︎血脈 Translation: Mạch máu ⚫︎人脈 Translation: Mối quan hệ, quan hệ cá nhân ⚫︎時脈 Translation: Nhịp điệu, tiến độ
Chữ kanji 脈 có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt, với khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 脈: mạch, mạch máu.
Chữ 脈 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ nguyệt (月 - "thịt", biểu thị cơ thể) và chữ mạch (永, biểu thị "dòng chảy" hoặc "sự liên tục"). Bộ nguyệt cho biết chữ này có liên quan đến cơ thể, trong khi chữ mạch cho biết ý nghĩa chính của chữ là "mạch" - đường đi của máu. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như những đường gân trong cơ thể, sau đó phát triển thành hình dạng hiện tại.