Nihongo

Chi tiết Hán tự 秋

秋

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 秋 biểu thị mùa thu, một trong bốn mùa trong năm, thời điểm lá cây chuyển màu, thời tiết mát mẻ và thường liên quan đến thu hoạch. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh sự thay đổi, trưởng thành và sự chuyển tiếp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ(shū) ・Kun-yomi (訓読み): あき(aki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 秋 (あき) ですね。 Translation: Mùa thu rồi nhỉ. ⚫︎ 秋分 (しゅうぶん) の日 Translation: Ngày Thu phân (ngày bắt đầu của mùa thu theo lịch) ⚫︎ 秋刀魚 (さんま) を食べる。 Translation: Ăn cá thu đao.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 秋 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 秋bao gồm: ⚫︎ Thu: chỉ mùa thu ⚫︎ Thu hoạch: việc thu gom, gặt hái.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 秋 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ “禾” (hòa - cây lúa) ở bên trái và âm “火” (hỏa - lửa) ở bên phải, biểu thị hình ảnh cây lúa chín vàng vào mùa thu, sau đó được đốt hoặc phơi khô. Hình ảnh này liên quan đến mùa thu hoạch.

Menu