Chi tiết Hán tự 脚
脚
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 脚 脚 mang ý nghĩa chính là "chân" hoặc "cẳng". Nó thường chỉ bộ phận cơ thể dùng để đi lại, hoặc có thể mở rộng để chỉ phần đế của một vật gì đó.
・On-yomi (音読み): kyaku(キャク)、kyō(キョウ) ・Kun-yomi (訓読み): ashi(あし)
⚫︎両脚(りょうきゃく) Translation: Hai chân ⚫︎脚立(きゃたつ) Translation: Cái thang ⚫︎脚本(きゃくほん) Translation: Kịch bản (của phim, kịch...)
Kanji 脚 脚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có 脚 脚) còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 脚 脚: chân, cước, kịch bản (脚本),...
Kanji 脚 脚 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bộ "月" (nguyệt - 月) ở bên trái biểu thị liên quan đến bộ phận cơ thể (chân). ⚫︎ Bên phải là bộ "却" (khước) thể hiện âm đọc và một phần ý nghĩa (rời đi, bị bỏ lại). Do đó, 脚 脚 ban đầu chỉ về chân, bộ phận dùng để đi lại, và dần dần được mở rộng nghĩa.