Chi tiết Hán tự 脩
脩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 脩 mang ý nghĩa chính là "khô, tốt, đẹp, trang điểm" hoặc liên quan đến sự sửa chữa, chỉnh sửa và hoàn thiện. Nó thường được liên kết với việc vun trồng, trau chuốt, và làm cho mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 修繕 (shūzen) Translation: Sửa chữa; bảo trì. ⚫︎ 修復 (shūfuku) Translation: Khôi phục; sửa chữa; phục hồi. ⚫︎ 修飾 (shūshoku) Translation: Trang trí; điểm xuyết; tu sức.
Kanji 脩 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 脩 và mang ý nghĩa tương tự bao gồm: ⚫︎ Tu (修): sửa chữa, tu bổ. ⚫︎ Tuân (脩): nghĩa cổ, gần với "tốt, đẹp". (Tuy nhiên, từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại)
Không có nhiều thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc và cấu tạo của kanji 脩. Tuy nhiên, nó được cho là sự kết hợp của các bộ thành phần, thể hiện ý nghĩa về sự sửa chữa và cải thiện.