Chi tiết Hán tự 脱
脱
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 脱 (thoát) mang ý nghĩa chính là "rời bỏ", "thoát khỏi", "cởi ra", hoặc "loại bỏ". Nó ám chỉ hành động tách rời khỏi một trạng thái, tình huống, hoặc vật gì đó. Nó thể hiện sự giải thoát, sự loại bỏ, hoặc sự thay đổi.
・On-yomi (音読み): ダツ (datsu) ・Kun-yomi (訓読み): ぬ(ぐ) (nu(gu)) - cởi ra; ぬ(ける) (nu(keru)) - rụng, rơi ra; ぬ(げる) (nu(geru)) - tuột ra
⚫︎ 脱出 (だっしゅつ) Translation: Thoát ra, trốn thoát. ⚫︎ 脱ぐ (ぬぐ) Translation: Cởi (quần áo, giày dép...) ⚫︎ 脱線 (だっせん) Translation: Chệch đường ray; lạc đề.
Chữ 脱 trong tiếng Hán Việt (漢越語) cũng mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Nhật. Do đó, có sự tương đồng đáng kể giữa chữ kanji này và một số từ vựng hiện đại trong tiếng Việt, khoảng 70% sự tương đồng. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 脱 bao gồm: ⚫︎ Thoát (thoát khỏi) ⚫︎ Thoái (thoái vị, thoái lui)
Chữ 脱 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là ⺼ (nguyệt), biểu thị "thịt" hoặc "cơ thể". Phần thanh (âm) là 㕣 (duyên), biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ 脱 được tạo ra để chỉ việc "cởi bỏ" quần áo. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao hàm ý nghĩa "thoát khỏi", "rời bỏ" một cái gì đó. Sự kết hợp của phần hình và phần thanh giúp người ta hiểu được ý nghĩa và cách phát âm của chữ.