Chi tiết Hán tự 脹
脹
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 脹 biểu thị ý nghĩa "phình ra", "sưng lên", hoặc "trương nở". Nó ám chỉ sự tăng lên về kích thước, thể tích, thường là do chất lỏng hoặc khí tích tụ bên trong. Nó còn có thể chỉ sự căng tràn, đầy đặn.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ふく(らむ) (fuku(ramu)) - sưng lên, phình ra
⚫︎腹脹れる Translation: Bụng phình lên. ⚫︎脹大 Translation: Trương nở, phình to. ⚫︎気脹 Translation: Trướng khí.
Chữ 脹 có mối liên hệ với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến 脹 bao gồm: ⚫︎Trướng: Phình ra, sưng lên (ví dụ: trướng bụng)
Chữ 脹 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình thanh là chữ 長 (trường), chỉ âm đọc (chou). Phần ý nghĩa là 月(nguyệt/thịt), biểu thị bộ phận cơ thể liên quan. Vì vậy, 脹 biểu thị sự căng phồng, sưng lên của bộ phận cơ thể.