Nihongo

Chi tiết Hán tự 腐

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (fǔ) có nghĩa chính là "thối rữa", "mục nát", chỉ sự phân hủy, đổ vỡ, hư hỏng của vật chất, đặc biệt là do tác động của vi sinh vật. Nó thể hiện sự thay đổi tiêu cực, mất đi sự tươi mới và nguyên vẹn ban đầu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (fu) ・Kun-yomi (訓読み): くさ(る)(kusa(ru)) - thối rữa, mục nát

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 腐敗(fuhai) Dịch nghĩa: Sự thối rữa, mục nát. ⚫︎ 腐った食べ物(kusatta tabemono) Dịch nghĩa: Đồ ăn bị thiu, đồ ăn ôi thiu. ⚫︎ 腐心(fushin) Dịch nghĩa: Tâm huyết, lo lắng; thường dùng để chỉ sự tận tâm, cố gắng trong công việc (nghĩa bóng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ Hán này có nguồn gốc từ từ Hán Việt. Các từ Hán Việt như: ⚫︎ (phủ) - thối rữa, mục nát. Một số từ Hán Việt khác sử dụng bộ thủ như: ⚫︎ 腐 thực (phủ thực) - thức ăn bị thiu, thối rữa, mục nát.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "广" (nghiễm) ở trên, biểu thị cho "nhà", "nơi ở", và bộ "付" (phó) mang ý nghĩa về âm đọc. Theo thời gian, chữ "付" thay đổi ý nghĩa sang "thối rữa", biểu thị ý nghĩa của từ. Tổng thể, chữ miêu tả sự vật bị thối rữa bên trong "nhà" hoặc "không gian".

Menu