Chi tiết Hán tự 腸
腸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 腸 (ちょう) mang ý nghĩa chính là "ruột" hoặc "đường ruột" trong cơ thể con người và động vật. Nó biểu thị bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa, nơi thức ăn được tiêu hóa và hấp thụ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi độc lập, nhưng nó có thể xuất hiện trong một số từ ghép.
⚫︎ 小腸 (しょうちょう) Translation: Ruột non ⚫︎ 大腸 (だいちょう) Translation: Ruột già ⚫︎ 胃腸 (いちょう) Translation: Dạ dày và ruột
⚫︎ Kanji 腸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với kanji này. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 腸: ruột, tràng.
⚫︎ Kanji 腸 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "月" (nguyệt) ở bên trái là bộ "nhục" (肉) biến thể, biểu thị bộ phận cơ thể. ⚫︎ Phần "長" (trường) ở bên phải đóng vai trò âm, biểu thị âm đọc và cũng gợi ý về hình dạng dài của ruột. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên nghĩa "ruột" hoặc "đường ruột".