Nihongo

Chi tiết Hán tự 膜

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "màng", "lớp mỏng" hoặc "bề mặt mỏng". Nó thường được sử dụng để chỉ các lớp phủ mỏng, các lớp bảo vệ, hoặc các cấu trúc mỏng trong cơ thể hoặc trong các vật liệu khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): マク (maku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎細胞膜 (さいぼうまく) Translation: Màng tế bào ⚫︎角膜 (かくまく) Translation: Giác mạc ⚫︎皮膚膜 (ひふまく) Translation: Màng da

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và cũng là một trong số đó. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Màng (màng trong suốt, màng tế bào...) ⚫︎ Mạc (ví dụ: mạc treo)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ (bộ mạc, có nghĩa là "không", "đừng" hoặc "rộng lớn"). Phần ý là bộ (thịt) ở bên trái. Bộ biểu thị liên quan đến cơ thể. Vì vậy, chữ ban đầu chỉ đến màng mỏng bao bọc bên trong cơ thể. Sự kết hợp của hai bộ này tạo ra ý nghĩa tổng thể về "lớp màng mỏng".

Menu