Nihongo

Chi tiết Hán tự 膨

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là phình ra, nở ra, hoặc tăng lên về kích thước hoặc số lượng. Nó diễn tả sự mở rộng, phồng lên, hoặc tràn đầy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): ふく(らむ) (fuku(ramu)), ふ(くれる) (fu(kureru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 風船が膨らむ Translation: Quả bóng bay phồng lên. ⚫︎ 期待が膨らむ Translation: Niềm hy vọng dâng trào. ⚫︎ 財布が膨れている Translation: Ví tiền phình ra.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa của và có cùng nguồn gốc với chữ Hán này bao gồm: ⚫︎ "Bành": Có nghĩa là nở ra, to ra. ⚫︎ "Bành trướng": Chỉ sự mở rộng, lan rộng ra. ⚫︎ "Trướng": Thường dùng trong y học, chỉ sự sưng lên.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "月 (nguyệt)" (nghĩa là "thịt" hay "thân thể") và âm "彭 (bành)" (biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa phình to). Điều này cho thấy sự liên quan đến việc phình to, nở ra, đặc biệt là liên quan đến cơ thể.

Menu