Nihongo

Chi tiết Hán tự 臨

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "đến", "trông thấy", "đối diện" hoặc "tiến đến". Nó diễn tả hành động đến gần, chứng kiến một sự kiện, hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể. Nó cũng có thể ám chỉ sự hiện diện, thời điểm xảy ra, hoặc sự sắp tới.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): のぞ(む) (nozomu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎臨時 (rinji) Dịch nghĩa: Tạm thời, lâm thời. ⚫︎臨場 (rinjō) Dịch nghĩa: Sự có mặt tại hiện trường. ⚫︎臨終 (rinjū) Dịch nghĩa: Lúc lâm chung, lúc hấp hối.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ , thể hiện sự liên kết về mặt văn hóa và ngôn ngữ: ⚫︎ : Lâm (lâm chung, lâm thời, lâm trận).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (會意字). Phần bên trái là chữ 臣 (shin), biểu thị một người. Phần bên phải là chữ 品 (hin), chỉ nhiều đồ vật. Tức là, biểu thị một người đến gần hoặc đứng trước nhiều đồ vật hoặc một tình huống. Hình ảnh ban đầu là người đang quan sát, đối diện với một vấn đề hoặc sự kiện.

Menu