Chi tiết Hán tự 臭
臭
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 臭 mang ý nghĩa trung tâm là "mùi" hoặc "có mùi". Nó thường chỉ ra mùi hương, đặc biệt là mùi khó chịu, hôi thối.
・On-yomi (音読み): シュウ(shū) ・Kun-yomi (訓読み): くさ(い)(kusai) – có mùi, hôi; にお(う)(niou) – ngửi thấy mùi (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn hoặc chỉ mùi hương nói chung)
⚫︎ あの部屋は臭い。 Translation: Căn phòng kia hôi quá. ⚫︎ 悪臭(akushū) Translation: Mùi hôi thối. ⚫︎ 香水はいい臭いがする。 Translation: Nước hoa có mùi thơm.
Kanji 臭 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với Kanji trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán-Việt có liên quan đến 臭 là: ⚫︎ "Xú": (臭) Mùi hôi, thường được dùng trong các từ như "xú uế" (惡臭).
Kanji 臭 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意字). ⚫︎Phần "自" (tự) phía trên biểu thị "mũi" (鼻子, hana). ⚫︎Phần "犬" (khuyển) phía dưới biểu thị "con chó" (犬, inu). Ban đầu, chữ này mô tả mũi chó ngửi thấy mùi gì đó. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang nghĩa rộng hơn là "mùi".