Nihongo

Chi tiết Hán tự 究

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "nghiên cứu sâu sắc", "tìm hiểu", "đi sâu vào". Nó thể hiện hành động khám phá, tìm kiếm tri thức một cách cẩn thận và kỹ lưỡng. Nó cũng ngụ ý sự hoàn thiện, đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キュウ (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): きわ(める) (kiwa(meru)) – có nghĩa là "nghiên cứu kỹ lưỡng", "đi sâu vào"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 研究 (kenkyuu) Translation: Nghiên cứu ⚫︎ 探究 (tankyuu) Translation: Tìm tòi, khám phá ⚫︎ 究極 (kyuukyoku) Translation: Tột cùng, tối thượng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ với các chữ Hán tương ứng. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán : - "Cứu" (cứu xét, cứu nạn): Liên quan đến việc tìm kiếm, giải quyết. - "Cùng" (chung cuộc, rốt ráo): Thể hiện sự hoàn tất, đạt đến đỉnh điểm. - "Nghiên cứu" (nghiên cứu): Tương đồng về mặt ý nghĩa, thể hiện sự tìm tòi, khám phá.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần bên trên 穴 (ketsu) biểu thị "hang động" hoặc "lỗ". ⚫︎ Phần bên dưới 九 (kyuu/ku) biểu thị âm thanh và hàm ý "cuối cùng", "tận cùng". ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo nên ý nghĩa "đi sâu vào trong hang động để tìm hiểu, khám phá". Nó phản ánh sự tập trung, tỉ mỉ trong quá trình nghiên cứu, tìm tòi.

Menu