Chi tiết Hán tự 至
至
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 至 biểu thị ý nghĩa đạt đến, tới, đến, hoặc cực điểm. Nó thường ám chỉ việc một người, vật, hoặc sự việc đạt đến một điểm nhất định, một trạng thái, hoặc một mức độ. Nó cũng có thể biểu thị sự đạt được mục tiêu hoặc sự hoàn thành.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): いた(る) (itaru)
⚫︎ 至急 Translation: Gấp rút, khẩn cấp. ⚫︎ 至難 Translation: Cực kỳ khó khăn. ⚫︎ 至福 Translation: Hạnh phúc tột độ.
Kanji 至 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có liên quan đến 至 bao gồm: ⚫︎ Chí (至): Đến, đạt tới, hướng tới. ⚫︎ Chí (至) trong "tuyệt đối" (絶対): Đạt đến mức độ cao nhất, hoàn toàn.
Chữ 至 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này biểu thị mũi tên bắn đến đích. Phần trên là "一" (nhất) tượng trưng cho đích, còn phần dưới là "土" (thổ) chỉ mặt đất hoặc điểm đến. Theo thời gian, chữ này phát triển và đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là đạt đến, hướng đến một điểm cụ thể.