Chi tiết Hán tự 致
致
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 致 có nghĩa trung tâm là "gây ra", "dẫn đến", "đến", hoặc "bày tỏ". Nó thường chỉ hành động hướng đến một kết quả hoặc một trạng thái nào đó. Nó cũng mang ý nghĩa biểu thị sự thể hiện, bày tỏ tình cảm hoặc ý kiến.
・On-yomi (音読み): チ (chi) ・Kun-yomi (訓読み): いた-す (itasu) - làm, gây ra, đạt tới.
⚫︎ ご迷惑をおかけして、お詫びを致します。 Translation: Tôi xin lỗi vì đã làm phiền. ⚫︎ ご挨拶申し上げます。 Translation: Tôi xin gửi lời chào. ⚫︎ 致死量 Translation: Liều lượng gây chết.
Kanji 致 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với kanji 致: ⚫︎ Chí (致): đạt tới, đến. ⚫︎ Trí (致): gây ra, dẫn đến (ví dụ: "trí mạng"). ⚫︎ Nhất trí (一致): thống nhất, đồng ý.
Kanji 致 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ 「至」 (chí) ở phía trên, mang ý nghĩa "đến, đạt tới". ⚫︎ Bộ 「攵」 (bộc) ở phía dưới, là một biến thể của chữ 「攴」 (phộc), biểu thị hành động, tác động. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "đến" hoặc "làm cho đến, đạt tới".