Nihongo

Chi tiết Hán tự 舌

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ぜつ - zetsu, しゃ - sha) có nghĩa là "lưỡi". Nó đại diện cho bộ phận cơ thể trong miệng dùng để nếm, nuốt và nói. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh chức năng và vị trí của lưỡi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼツ (zetsu) ・Kun-yomi (訓読み): した (shita)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (した) Translation: Lưỡi ⚫︎ 舌打ち (したうち) Translation: Tặc lưỡi ⚫︎ 毒舌 (どくぜつ) Translation: Lời nói cay độc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Từ "舌" có nguồn gốc từ Hán Việt, và một số từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có liên quan đến "舌" là: ⚫︎ "Thiệt" (舌) – có nghĩa tương tự "lưỡi" (cổ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Nó mô tả trực tiếp hình dạng của lưỡi. Chữ ban đầu vẽ một hình ảnh đơn giản của lưỡi trong miệng. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi của nó.

Menu