Chi tiết Hán tự 舗
舗
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 舗 (ho) mang ý nghĩa chính là "cửa hàng" hoặc "cửa hiệu". Nó thường chỉ những nơi buôn bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ đường xá được lát đá.
・On-yomi (音読み): ho (ホ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 店舗 Translation: Cửa hàng; cửa hiệu ⚫︎ 舗装 Translation: Sự lát đường; sự tráng đường ⚫︎ 文具店 Translation: Cửa hàng văn phòng phẩm
Kanji 舗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến 舗 là: ⚫︎ "Phố": Chỉ con đường, nơi có nhiều cửa hàng buôn bán. ⚫︎ "Phô": (trong một số trường hợp) Thể hiện sự trưng bày, bày biện, cũng có liên quan đến việc bán hàng.
Kanji 舗 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "thổ" (土 - đất) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến mặt đất, và âm "phụ" (甫) ở bên phải, cung cấp yếu tố âm thanh (trong tiếng Hán, "phụ" phát âm gần với "phô"). Sự kết hợp này ngụ ý chỉ một khu vực trên mặt đất được xây dựng, có thể là một cửa hàng hoặc một con đường được lát.