Nihongo

Chi tiết Hán tự 舜

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Thuấn) chủ yếu liên quan đến một nhân vật lịch sử quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, thường được biết đến với sự hiếu thảo và đức hạnh. Nó đại diện cho tên của vị vua Thuấn, một trong những vị vua huyền thoại của Trung Quốc cổ đại. Nghĩa cơ bản của chữ này thường liên quan đến sự cai trị khôn ngoan, đức hạnh, và đôi khi mở rộng sang ý nghĩa của sự nhanh nhẹn, tức là hành động nhanh chóng và hiệu quả.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến trong tiếng Nhật.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 舜帝 (Shun-tei) Translation: Vua Thuấn (Tên của vị vua huyền thoại)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ tương ứng với từ "Thuấn" trong Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với Hán tự có thể lên đến 70% đối với các từ có nguồn gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt như "Thuấn" và các từ liên quan đến các nhân vật lịch sử trong văn hóa Trung Hoa có chung nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ chữ "舛" (chuẩn) và chữ "羽" (vũ). Bộ "舛" có nghĩa là "trái ngược" hoặc "xung đột", trong khi "羽" có nghĩa là "lông vũ" hoặc "cánh". Sự kết hợp này có thể ám chỉ sự thay đổi, hoặc sự nhanh nhẹn, liên quan đến hành động của vua Thuấn. Trong quá trình phát triển, chữ đã trải qua nhiều biến thể, nhưng ý nghĩa cốt lõi về sự liên quan đến vua Thuấn vẫn được giữ nguyên.

Menu