Nihongo

Chi tiết Hán tự 舶

舶

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 舶 có nghĩa gốc liên quan đến "tàu" hoặc "thuyền". Nó thường ám chỉ các loại tàu thuyền lớn, đặc biệt là tàu biển hoặc tàu buôn. Kanji này tập trung vào khái niệm về các phương tiện giao thông đường thủy và việc chuyên chở hàng hóa hoặc người trên biển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ はく (haku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎外国舶 Translation: Tàu nước ngoài ⚫︎軍舶 Translation: Tàu chiến ⚫︎造舶会社 Translation: Công ty đóng tàu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 舶 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt có liên quan đến 舶 bao gồm: ⚫︎ "Bạc" (bạc hàng, bạc thuế) - chỉ sự chuyên chở, vận chuyển.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 舶 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Nó kết hợp giữa bộ "舟" (舟 - chu, nghĩa là "thuyền") và âm "白" (bạch - shiro, nghĩa là "trắng" hoặc chỉ âm). ⚫︎ Ban đầu, "白" trong trường hợp này không mang nghĩa "trắng" mà là mang ý nghĩa âm đọc, cung cấp phần phát âm cho chữ. ⚫︎ Vì vậy, cấu trúc này chỉ ra một loại "thuyền" (舟) có âm đọc liên quan đến "白", và dần dần phát triển để chỉ các loại thuyền lớn hơn, như tàu biển.

Menu