Chi tiết Hán tự 艇
艇
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 艇 có nghĩa là thuyền, tàu, hoặc các loại phương tiện nổi trên mặt nước. Nó thường ám chỉ những con thuyền nhỏ, nhẹ, được sử dụng cho mục đích giải trí, thể thao, hoặc đi lại.
・On-yomi (音読み): テイ (Tei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ ヨット艇 Translation: Thuyền buồm ⚫︎ 競艇 Translation: Đua thuyền ⚫︎ 遊覧艇 Translation: Thuyền du lịch
Chữ Hán 艇 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có nhiều từ Hán-Việt bắt nguồn từ chữ này. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ **艇**: Thuyền (ví dụ: du thuyền, tàu).
Chữ 艇 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "舟" (舟: ふね - thuyền), biểu thị ý nghĩa của phương tiện. Phần thanh (声) là chữ "廷" (廷: テイ - đình), biểu thị âm đọc. Như vậy, 艇 kết hợp ý nghĩa của thuyền (舟) với âm thanh gần giống (廷) để tạo thành chữ chỉ các loại thuyền.