Chi tiết Hán tự 艦
艦
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 21 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 艦 (かん - kan) có nghĩa là "tàu chiến", "hạm đội" hoặc chỉ chung các loại tàu có chức năng chiến đấu, đặc biệt là tàu chiến lớn. Ý nghĩa cốt lõi của chữ này liên quan đến các loại tàu được trang bị để chiến đấu trên biển.
・On-yomi (音読み): ・カン - kan ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎軍艦 - ぐんかん - gunkan Dịch: Tàu chiến ⚫︎艦隊 - かんたい - kantai Dịch: Hạm đội ⚫︎戦艦 - せんかん - senkan Dịch: Chiến hạm
Chữ Hán 艦 (艦) có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ "艦" có thể tìm thấy trong một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Hạm": Từ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại để chỉ các loại tàu chiến, đặc biệt là trong các ngữ cảnh quân sự.
Chữ 艦 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "舟" (舟 - しゅう - shu) mang nghĩa "thuyền" và âm "監" (かん - kan) biểu thị âm đọc. Bộ "舟" cho biết ý nghĩa liên quan đến thuyền, và "監" (giám) cung cấp gợi ý về âm đọc. Việc kết hợp này tạo ra chữ "艦" (かん - kan), ám chỉ một loại thuyền đặc biệt: thuyền chiến, tàu chiến.