Nihongo

Chi tiết Hán tự 空

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "trống rỗng," "bầu trời," hoặc "không khí." Nó diễn tả sự vắng mặt của vật chất, sự trống trải, hoặc không gian vô tận. Kanji này thường liên quan đến không gian trên cao, nơi mà mắt người có thể nhìn thấy, hoặc sự trống trải bên trong một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): クウ (kuu) ・Kun-yomi (訓読み): そら (sora), から (kara)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 空(そら)が高い(たかい) Translation: Bầu trời cao. ⚫︎ 空(から)っぽ(ぽ) Translation: Trống rỗng. ⚫︎ 空港(くうこう) Translation: Sân bay.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: "không," "không gian," và "khí" (trong từ "không khí").

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này biểu thị một cái lỗ, sau đó phát triển để chỉ không gian trống rỗng.

Menu