Chi tiết Hán tự 西
西
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 西 có nghĩa gốc là "phía tây" hoặc "hướng tây", chỉ phương hướng mặt trời lặn. Nó thường biểu thị vị trí địa lý, thời gian (buổi chiều, hoàng hôn) và đôi khi mang ý nghĩa rộng hơn về các khái niệm liên quan đến phương tây.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): にし (nishi)
⚫︎ 西口 Dịch: Cửa phía tây ⚫︎ 西日本 Dịch: Miền Tây Nhật Bản ⚫︎ 西方 Dịch: Phương Tây
⚫︎ Kanji 西 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 西. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 西: ⚫︎ "Tây": Chỉ phương hướng. ⚫︎ "Tây" trong các từ như "miền Tây", "phía Tây". ⚫︎ "Tây" trong các từ ghép chỉ phương Tây hoặc các yếu tố phương Tây.
⚫︎ Chữ 西 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh một cái tổ chim. ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và dần trở thành chữ 西 như chúng ta thấy ngày nay. ⚫︎ Ý nghĩa "phía tây" đến từ việc mặt trời lặn ở phía tây, liên quan đến thời điểm "tổ chim" trở về khi mặt trời lặn.