Chi tiết Hán tự 艶
艶
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 艶 (艶) diễn tả sự bóng bẩy, quyến rũ, tươi tắn, và rực rỡ. Nó liên quan đến vẻ đẹp tinh tế, sự hấp dẫn bề ngoài và sự lôi cuốn. Nó có thể chỉ đến vẻ đẹp tự nhiên hoặc vẻ đẹp được tạo ra.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): つや (tsuya)
⚫︎ 艶やか(な) (tsuya-yaka (na)) Translation: Lộng lẫy, rực rỡ, bóng bẩy. ⚫︎ 艶消し (tsuya-keshi) Translation: Mờ (không bóng), làm mờ. ⚫︎ 美艶 (bi艶) Translation: Vẻ đẹp, sự duyên dáng.
Chữ Hán 艶 (艶) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 艶 là: ⚫︎ Diễm: Sự diễm lệ, rực rỡ, đẹp đẽ. ⚫︎ Diễm lệ: Vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
Chữ 艶 (艶) là một chữ Hình thanh (形声). Phần "豊" (hō) ở bên phải biểu thị âm thanh và cũng hàm ý sự phong phú, đầy đặn. Phần "色" (shoku) ở bên trái chỉ ra ý nghĩa về màu sắc và vẻ bề ngoài. Kết hợp hai phần này, chữ 艶 (艶) miêu tả sự bóng bẩy, tươi tắn, và rực rỡ.