Chi tiết Hán tự 芋
芋
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 芋 biểu thị ý nghĩa trung tâm là "khoai", chỉ các loại củ có tinh bột ăn được, thường mọc dưới đất. Nó bao gồm nhiều loại củ khác nhau như khoai lang, khoai tây, v.v.
・On-yomi (音読み): ウ(u) ・Kun-yomi (訓読み): 芋(imo)
⚫︎焼き芋(yakiimo) Translation: Khoai nướng ⚫︎サツマイモ(satsumaimo) Translation: Khoai lang ⚫︎里芋(satoimo) Translation: Khoai môn
Trong tiếng Việt, kanji 芋 có sự tương ứng với khoảng 70% các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến "khoai" trong tiếng Việt có thể có nguồn gốc từ chữ 芋 hoặc các từ liên quan khác trong tiếng Hán. Ví dụ như từ "khoai" (khoai lang, khoai môn...)
Chữ 芋 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thảo (草部 - ⺾) ở trên và chữ phó (付 - âm "phó") ở dưới, biểu thị âm đọc. Bộ thảo ⺾ gợi ý đến loại cây cỏ, và chữ phó (付) chỉ âm đọc và gợi ý đến hình dạng của củ khi mọc dưới đất. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị loại củ có nguồn gốc từ thực vật.