Nihongo

Chi tiết Hán tự 芙

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị hoa phù dung (Hibiscus). Nó thường liên quan đến vẻ đẹp, sự thanh tao và vẻ duyên dáng của loài hoa này. Nó cũng có thể liên quan đến các đặc tính mềm mại, dịu dàng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (fu) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎芙蓉 (fuyou) Translation: Hoa phù dung (Hibiscus) ⚫︎芙蓉花 (fuyou bana) Translation: Hoa phù dung (Hibiscus flower) ⚫︎芙蓉帳 (fuyouchou) Translation: Trong bối cảnh văn học, có thể chỉ một nơi đẹp đẽ, nơi ẩn náu thanh bình, hoặc là một tấm màn che duyên dáng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "Phù" (芙) trong tiếng Việt. Ví dụ, trong các tên riêng hoặc các từ liên quan đến sự thanh tao, duyên dáng. ⚫︎ Sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt giữa kanji trong tiếng Nhật và từ "Phù" trong tiếng Việt thể hiện mối liên hệ văn hóa và lịch sử giữa hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thảo (艹, 草) ở trên, biểu thị cho cây cỏ, và chữ phó (夫) ở dưới, đóng vai trò chỉ âm. Bộ thảo gợi ý về ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn chữ phó (夫) giúp gợi ý về cách phát âm. Như vậy, kanji này được tạo ra để biểu thị hoa phù dung và cách phát âm của nó.

Menu