Chi tiết Hán tự 芝
芝
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 芝 có nghĩa là "cỏ", đặc biệt là cỏ thấp, cỏ ngắn, thường được dùng để chỉ cỏ mọc trên mặt đất. Nó liên quan đến hình ảnh của những thảm cỏ xanh mướt, thường được trồng trong vườn, công viên hoặc sân vận động.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): 芝 (shiba)
⚫︎ 芝生 Translation: Bãi cỏ, thảm cỏ ⚫︎ 芝居 Translation: Kịch, vở kịch (ban đầu nghĩa là sân khấu có cỏ) ⚫︎ 芝刈り機 Translation: Máy cắt cỏ
Kanji 芝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ "芝" trong tiếng Hán Việt có nghĩa tương tự là "chi", chỉ các loại cỏ. Tuy nhiên, cách sử dụng trong tiếng Việt hiện đại không phổ biến như trong tiếng Nhật.
Kanji 芝 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thảo (草 - kusa, nghĩa là cỏ) ở phía trên và chữ 也 (ya) ở phía dưới. Bộ thảo cho biết ý nghĩa liên quan đến cỏ, còn chữ 也 mang ý nghĩa âm đọc. Cấu trúc này cho thấy chữ 芝 có nguồn gốc từ hình ảnh của cỏ và cách phát âm của từ này.