Chi tiết Hán tự 芳
芳
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 芳 thể hiện ý nghĩa chính là "thơm", "thơm tho", "hương thơm" hoặc "tốt đẹp". Nó thường liên quan đến những điều tích cực, dễ chịu như mùi hương của hoa, sự xinh đẹp, và sự cao quý.
・On-yomi (音読み): ・ほう (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức được sử dụng rộng rãi.
⚫︎芳香 (houkou) Dịch nghĩa: Hương thơm, mùi hương. ⚫︎芳しい (kaorashii) Dịch nghĩa: Thơm tho, có mùi thơm dễ chịu. ⚫︎芳名 (houmei) Dịch nghĩa: Tên người (được dùng một cách lịch sự khi giới thiệu hoặc đề cập đến ai đó).
Chữ 芳 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 芳, mang ý nghĩa tương tự. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Phương: mang ý nghĩa thơm tho, tốt đẹp, chỉ hướng. ⚫︎ Phương danh: chỉ tên tốt, tên thơm. ⚫︎ Phương hương: chỉ mùi thơm, hương thơm.
Chữ 芳 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "艹" (thảo, grass) ở trên là bộ thảo đầu, biểu thị liên quan đến thực vật, cây cỏ, hoa. Phần "方" (phương) bên dưới biểu thị âm đọc và cũng gợi ý về mặt ý nghĩa, liên quan đến phương hướng, khu vực, và một số đặc tính tích cực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về hương thơm, thường xuất phát từ hoa và cây cỏ.