Nihongo

Chi tiết Hán tự 芹

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa liên quan đến một loại rau, cụ thể là rau cần tây. Nó thường chỉ loại cây thân thảo có mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): せり (seri)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 芹菜 (せりな) Translation: Rau cần tây. ⚫︎ 芹のスープ (せりのスープ) Translation: Súp cần tây. ⚫︎ おせち料理に芹が入っている (おせちりょうりにせりがいはいっている) Translation: Món ăn おせち có rau cần tây.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "芹" (cần) trong tiếng Hán Việt có nguồn gốc từ kanji của tiếng Nhật. ⚫︎ Trong tiếng Việt hiện đại, từ "cần" được dùng để chỉ rau cần tây, tương đồng với nghĩa của kanji này trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "艹" (thảo, grass) phía trên biểu thị ý nghĩa về thực vật. ⚫︎ Âm "芹" (cần) phía dưới biểu thị âm đọc và phần nào đó liên quan đến hình dạng của rau cần. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị tên của loại rau cần tây.

Menu