Chi tiết Hán tự 芽
芽
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 芽(め) có nghĩa là mầm, chồi non, hoặc sự nảy mầm. Nó biểu thị giai đoạn đầu của sự phát triển của cây cối, thể hiện sự sống mới bắt đầu trỗi dậy từ hạt giống hoặc cành cây. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự khởi đầu, sự phát triển ban đầu của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): が (ga) ・Kun-yomi (訓読み): 芽 (me)
⚫︎ 発芽 (hatsuga) Translation: Sự nảy mầm ⚫︎ 芽が出る (me ga deru) Translation: Nảy mầm; có kết quả (theo nghĩa bóng) ⚫︎ 新芽 (shime) Translation: Chồi non
⚫︎ Kanji 芽 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ 芽 bao gồm: ⚫︎芽 (芽) : mầm ⚫︎萌 (萌) : mầm
⚫︎ Chữ 芽 là một hình ảnh tượng hình, biểu thị cho hình ảnh chồi non nhú ra khỏi mặt đất. ⚫︎ Hình dạng ban đầu của chữ này đã dần phát triển qua thời gian, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi. ⚫︎ Nó là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thảo (草) ở trên, chỉ về thực vật và bộ nha (牙) ở dưới, biểu thị âm thanh và hàm ý.