Chi tiết Hán tự 苑
苑
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 苑 (苑) có nghĩa là khu vườn, công viên, hoặc nơi có nhiều cây cối, hoa cỏ được chăm sóc tỉ mỉ. Nó thường chỉ một khu vực được thiết kế để làm đẹp và thư giãn.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 動物園 (động vật viên - dōbutsuen) Translation: Sở thú ⚫︎ 庭園 (đình viên - teien) Translation: Vườn cảnh, sân vườn ⚫︎ 菜園 (thái viên - saien) Translation: Vườn rau
Trong tiếng Việt, kanji 苑 (苑) có sự tương đồng với một số từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Viên" trong "công viên" (公園 - kōen). ⚫︎ "Viên" trong "thảo viên" (thảo nguyên). Điều này thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc và cách sử dụng từ ngữ giữa tiếng Nhật và tiếng Việt, mặc dù ý nghĩa có thể có một số khác biệt nhỏ.
Kanji 苑 (苑) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thảo (艹) ở phía trên, biểu thị cho cây cỏ, và chữ 元 (nguyên) ở phía dưới, có âm đọc là "en" và có nghĩa là "bắt đầu". Sự kết hợp này ngụ ý chỉ một khu vườn được bắt đầu và chăm sóc, nơi cây cối sinh trưởng.