Chi tiết Hán tự 立
立
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 立 (tatsu) mang ý nghĩa chính là "đứng" hoặc "dựng lên". Nó biểu thị hành động đứng thẳng, sự thiết lập, hoặc sự khởi đầu. Ý nghĩa này bao trùm các cách sử dụng khác nhau của chữ.
・On-yomi (音読み): リツ (ritsu) ・Kun-yomi (訓読み): 立つ (tatsu)
⚫︎ 自立 (jiritsu) Translation: Tự chủ, độc lập. ⚫︎ 立場 (tachiba) Translation: Vị trí, lập trường. ⚫︎ 立派 (rippa) Translation: Tuyệt vời, xuất sắc.
Kanji 立 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các Hán tự của tiếng Nhật. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến 立 bao gồm: ⚫︎ "Lập" (lập nghiệp, thành lập, thiết lập) ⚫︎ "Đứng" (đứng lên, đứng vững) ⚫︎ "Lập" (lập tức, lập tức)
Chữ 立 là một hình tượng (象形文字, *shōkei moji*), ban đầu là hình ảnh một người đang đứng. ⚫︎ Hình ảnh này được đơn giản hóa theo thời gian. ⚫︎ Phần trên của chữ tượng trưng cho phần đầu, phần dưới là chân. ⚫︎ Sự đơn giản này giúp người xem dễ dàng nhận biết ý nghĩa "đứng" của chữ.