Chi tiết Hán tự 茄
茄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 茄 (茄) có nghĩa là "cà" hoặc "cà tím". Nó dùng để chỉ loại rau củ quả thuộc họ cà, thường có hình dạng thuôn dài và màu tím.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): なす (nasu)
⚫︎ 焼き茄子 Translation: Cà tím nướng ⚫︎ 茄子の味噌汁 Translation: Súp miso cà tím ⚫︎ 茄子料理 Translation: Món ăn từ cà tím
Chữ Hán 茄 (茄) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán trong tiếng Trung. Trong tiếng Việt, chữ "茄" (ca) cũng được mượn từ tiếng Hán Việt, gần tương đồng với nghĩa là "cà" hoặc "cà tím". Do đó, có sự tương ứng về mặt nguồn gốc giữa chữ Hán này và từ "cà" trong tiếng Việt.
Chữ 茄 (茄) là một chữ hình thanh. Phần "艹" (thảo) ở trên là bộ "thảo" (草) biểu thị về loại thực vật. Phần "加" (gia) bên dưới biểu thị âm đọc (vừa là âm vừa gợi ý về ý nghĩa thêm vào). Sự kết hợp này chỉ ra rằng loại rau này là một loại cây có quả.