Nihongo

Chi tiết Hán tự 茉

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji "" (mạt) thường được liên kết với tên một loài hoa, cụ thể là hoa nhài (茉莉花 - まつりか). Nó thường biểu thị sự tinh khiết, thơm ngát, và vẻ đẹp thanh tao của loài hoa này. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự duyên dáng và dịu dàng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): マツ (matsu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 茉莉花 - まつりか (matsurika) Translation: Hoa nhài ⚫︎ 茉莉 - まつり (matsuri) Translation: Nhài (tên gọi ngắn gọn của hoa nhài)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ "" có sự tương đồng với một số từ Hán Việt liên quan đến hoa, đặc biệt là hoa nhài. Mặc dù không phải lúc nào cũng trực tiếp tương ứng, nhưng sự tương đồng về ngữ nghĩa và nguồn gốc là rõ ràng, tạo ra mối liên kết văn hóa giữa hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji "" là một chữ hình thanh (形声文字 - けいせいもじ). Phần "艹" (thảo, grass) phía trên là bộ thảo (草 - くさ), biểu thị cây cỏ hoặc thực vật. Phần "末" (mạt, end) phía dưới là phần biểu âm, thể hiện âm đọc và cũng gợi ý đến sự hoàn hảo, sự kết thúc, hay đỉnh cao của vẻ đẹp (có liên quan đến bông hoa). Sự kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện tên của loài hoa nhài, kết hợp giữa yếu tố thực vật (cỏ) và âm thanh/ý nghĩa (mạt).

Menu