Chi tiết Hán tự 茎
茎
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 茎 biểu thị ý nghĩa gốc là "cuống" hoặc "thân" của cây cối, bộ phận nối liền rễ với lá và hoa. Nó thường chỉ phần thân mảnh mai, nhỏ nhắn hơn của thực vật, nơi mà các chất dinh dưỡng được vận chuyển.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): くき (kuki)
⚫︎ 花の茎 Translation: Cuống hoa ⚫︎ 茎が細い Translation: Thân cây mảnh mai ⚫︎ 野菜の茎 Translation: Cuống rau
Trong tiếng Việt, kanji 茎 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Ví dụ, các từ như "cành" (cây) có liên quan đến việc vận chuyển dinh dưỡng hoặc "cọng" (rau) thể hiện bộ phận nhỏ và mảnh của thực vật.
Kanji 茎 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "草" (thảo), biểu thị liên quan đến thực vật. Bên phải là chữ "𦰩" (kinh, đọc là ke, âm cổ của kei), biểu thị âm của chữ và có liên quan đến đường đi, liên kết. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành ý nghĩa "cuống" hoặc "thân cây".