Chi tiết Hán tự 荘
荘
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 荘 (そう) mang ý nghĩa tập trung vào sự "trang trọng," "uy nghiêm," "tráng lệ," hoặc "hoành tráng." Nó thường liên quan đến những thứ có quy mô lớn, vẻ đẹp ấn tượng, hoặc một nơi ở đẹp đẽ và có giá trị. Nó cũng có thể ngụ ý sự giàu có và thịnh vượng.
・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 荘厳 (そうごん): Trang nghiêm, uy nghi. Translation: Sự trang trọng; sự uy nghi. ⚫︎ 山荘 (さんそう): Biệt thự trên núi. Translation: Biệt thự trên núi. ⚫︎ 別荘 (べっそう): Biệt thự. Translation: Biệt thự.
Kanji 荘 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến Hán tự này. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 荘: ⚫︎ Trang: thể hiện sự trang trọng, đẹp đẽ. ⚫︎ Trang nghiêm: uy nghiêm, tôn kính. ⚫︎ Biệt trang: nơi ở riêng biệt, thường là biệt thự.
Chữ 荘 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "艹" (thảo, cỏ) là bộ thủ, biểu thị cho cây cối, môi trường sống. Phần "爿" (tường, giường) là âm, đồng thời gợi đến hình ảnh về những khu vực được bao bọc, được xây dựng và bảo vệ, thường liên quan đến nhà cửa, nơi ở. Sự kết hợp của hai phần này mang ý nghĩa về một nơi ở đẹp đẽ, tráng lệ, có quy mô lớn.