Chi tiết Hán tự 莉
莉
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 莉 (lý) thường mang ý nghĩa liên quan đến hoa nhài, một loài hoa có hương thơm đặc trưng và vẻ đẹp tinh tế. Nó thường được sử dụng trong tên người, mang ý nghĩa thanh tao, dịu dàng và tượng trưng cho sự tươi mới, thuần khiết.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 莉香 (Rika) Dịch nghĩa: Hương nhài (tên riêng) ⚫︎ 茉莉花 (Matsurikasa) Dịch nghĩa: Hoa nhài ⚫︎ 莉子 (Riko) Dịch nghĩa: Đứa trẻ xinh đẹp như hoa nhài (tên riêng)
Chữ 莉 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ nhất định thông qua hệ thống chữ Hán Việt. Mặc dù không có từ thuần Việt trực tiếp tương đương, sự xuất hiện của chữ "Lý" trong một số từ Hán Việt có liên quan đến vẻ đẹp và sự thanh khiết có thể xem là gần gũi về mặt ý nghĩa. Ví dụ: "Lý" trong "Mỹ lý" (美 lý), ám chỉ vẻ đẹp, sự tốt đẹp.
Chữ 莉 là một chữ Hán hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thủ: "艹" (thảo, có nghĩa là "cỏ" hoặc "thực vật") và "利" (lợi, có nghĩa là "lợi ích", "sắc bén"). Sự kết hợp này hàm ý đến loại thực vật (hoa nhài) mang lại "lợi ích" về mặt hương thơm và vẻ đẹp. Chữ "利" trong trường hợp này có thể đóng vai trò chỉ âm, gợi ý về cách phát âm của chữ.