Chi tiết Hán tự 莞
莞
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 莞 mang ý nghĩa chính là "cây sậy" hoặc "bãi sậy". Nó thường liên quan đến các loài thực vật mọc ở vùng nước hoặc ẩm ướt.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 莞爾 Dịch nghĩa: Vui vẻ, tươi cười. (Thường được sử dụng để mô tả một nụ cười nhẹ nhàng và dễ chịu.) ⚫︎ 莞草 Dịch nghĩa: Một loại cỏ sậy. (ít gặp)
Kanji 莞 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "莞" có liên quan đến "cỏ lau" hoặc "cây sậy".
Kanji 莞 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "艹" (thảo, くさかんむり) ở trên biểu thị "cỏ" hoặc "thực vật". ⚫︎ Phần "完" (hoàn, かん) cung cấp âm thanh và gợi ý về ý nghĩa "hoàn thiện" hoặc "đầy đủ" liên quan đến sự phát triển của cây.