Nihongo

Chi tiết Hán tự 菌

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "vi khuẩn," "nấm," hoặc "mầm bệnh". Nó đề cập đến các sinh vật đơn bào nhỏ bé, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường, gây ra bệnh tật hoặc quá trình phân hủy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 細菌 (saikin) Dịch nghĩa: Vi khuẩn ⚫︎ 殺菌 (sakkin) Dịch nghĩa: Khử trùng, diệt khuẩn ⚫︎ 真菌 (shinkin) Dịch nghĩa: Nấm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ như "khuẩn," "vi khuẩn" (vi là nhỏ bé) đều có chung nguồn gốc với chữ Hán này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 草 (thảo) mang nghĩa là "cỏ", "thực vật". Phần bên phải là chữ 囷 (khuân), ban đầu chỉ kho thóc. Sự kết hợp này hàm ý chỉ những thứ nhỏ bé, nảy sinh từ môi trường ẩm ướt như nấm mốc trong kho thóc, về sau được mở rộng ý chỉ các loại vi sinh vật.

Menu