Nihongo

Chi tiết Hán tự 答

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (từ "đáp") mang ý nghĩa cốt lõi là "trả lời", "đáp lại", hoặc "hồi đáp". Nó liên quan đến việc đưa ra một phản hồi, giải thích, hoặc câu trả lời cho một câu hỏi, yêu cầu, hoặc tình huống nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): こた.える (kota.eru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 答え (kotae) Translation: Câu trả lời ⚫︎ 解答 (kaitou) Translation: Đáp án ⚫︎ 返答する (hentou suru) Translation: Trả lời, đáp lại

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến kanji : ⚫︎ Đáp: Trả lời, đáp lại (từ "đáp" trong "trả lời", "đáp ứng") ⚫︎ Đáp án: Câu trả lời chính xác ⚫︎ Hồi đáp: Trả lời, phản hồi

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 合 (gou/ai) mang ý nghĩa "hợp lại, kết hợp". Phần hội ý là 竹 (take), biểu thị cho việc sử dụng các thẻ tre để trả lời. Ban đầu, người ta dùng thẻ tre để ghi lại câu trả lời. Sau đó, chữ dần được giản lược thành 口 (khẩu), mang ý nghĩa "miệng" và thể hiện hành động "nói" hoặc "trả lời". Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo thành chữ , biểu thị cho hành động đưa ra câu trả lời bằng lời nói.

Menu