Chi tiết Hán tự 菖
菖
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 菖 chỉ loại cây cỏ có hoa, thường là hoa diên vĩ (iris) hoặc một loại cỏ thơm. Nó thường liên quan đến hương thơm, vẻ đẹp và sự thanh khiết.
・On-yomi (音読み): しょう (shō) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 菖蒲 (しょうぶ) Translation: Cây xương bồ (Acorus calamus), cũng có thể chỉ hoa diên vĩ (iris). Đây là một phần quan trọng trong các lễ hội như Ngày của trẻ em (こどもの日 - Kodomo no Hi) ở Nhật Bản. ⚫︎ 菖蒲湯 (しょうぶゆ) Translation: Nước tắm có lá xương bồ, thường được dùng trong Ngày của trẻ em. ⚫︎ 菖蒲の花 (しょうぶのはな) Translation: Hoa diên vĩ.
Kanji 菖 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do ảnh hưởng của Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến 菖 có thể xuất hiện trong một số tên gọi cây cối, hoặc một số từ cổ. Tỉ lệ tương ứng vào khoảng 70%. ⚫︎ Ví dụ, từ "xương bồ" (xương là một biến thể của từ "sương" trong Hán Việt) có thể liên hệ đến ý nghĩa của kanji này, mặc dù không phải là sự tương đồng hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
Kanji 菖 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần trên của chữ, chữ "艹" (thảo, grass radical) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cỏ cây, thực vật. ⚫︎ Phần dưới của chữ, chữ "昌" (chang) cung cấp âm thanh và gợi ý về hình dáng phát triển của cây. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị một loại cây cỏ đặc biệt, có hương thơm hoặc vẻ đẹp đặc trưng.