Chi tiết Hán tự 萌
萌
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 萌 (もえ) có nghĩa là nảy mầm, đâm chồi, hoặc chỉ sự sinh sôi, phát triển của cây cối. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự khởi đầu, sự bắt đầu của một cái gì đó mới mẻ. Ngoài ra, 萌 còn mang ý nghĩa đáng yêu, dễ thương, hoặc gợi lên sự phấn khích, hứng thú.
・On-yomi (音読み): Mō (モウ) ・Kun-yomi (訓読み): 萌(も)える (moeru - nảy mầm), 萌(め)ばえ (mebae - sự nảy mầm, chồi non)
⚫︎ 萌芽(ほうが) Translation: Sự nảy mầm; sự manh nha. ⚫︎ 萌えキャラ Translation: Nhân vật dễ thương (trong anime, manga, v.v.). ⚫︎ 萌える Translation: Cảm thấy thích thú, yêu thích (thường dùng trong văn hóa otaku).
Kanji 萌 có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt trùng khớp với từ này. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với 萌 bao gồm: ⚫︎ "Manh" (萌): biểu thị sự bắt đầu, sự khởi đầu, manh nha. Ngoài ra, các từ như "mầm" (芽) cũng có mối liên hệ gần gũi về mặt ý nghĩa, thể hiện sự phát triển, nảy nở.
Kanji 萌 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thảo (草 - くさ, cỏ), thể hiện sự liên quan đến thực vật. Phần thanh (声) là chữ 明 (あき, sáng), đóng vai trò biểu thị âm và gợi ý về ý nghĩa "sáng sủa, khởi đầu". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "nảy mầm, đâm chồi" vì khi cây cối nảy mầm, chúng vươn lên đón ánh sáng mặt trời, bắt đầu một sự sống mới.