Nihongo

Chi tiết Hán tự 萩

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (HAGI) có nghĩa là cây hoa thạch thảo, một loại cây bụi có hoa màu tím, hồng hoặc trắng, thường nở vào mùa thu. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp dịu dàng và sự thanh tao, thường được liên kết với mùa thu và thi ca.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): しゅう (shū) ・Kun-yomi (訓読み): (hagi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 萩の咲く道 (hagi no saku michi) Translation: Con đường nơi hoa thạch thảo nở rộ. ⚫︎ 萩の花 (hagi no hana) Translation: Hoa thạch thảo. ⚫︎ 萩の寺 (hagi no tera) Translation: Ngôi chùa có hoa thạch thảo (thường là tên của một ngôi chùa cụ thể).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ "Hà" (荷) trong tiếng Việt, dù nghĩa có thể khác biệt hoàn toàn. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字). Phần "艹" (thảo, cỏ) ở trên biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật. Phần "秋" (thu, mùa thu) ở dưới biểu thị âm đọc và có liên quan đến mùa thu - thời điểm hoa thạch thảo thường nở rộ. Sự kết hợp này tạo nên chữ , chỉ loại cây hoa thạch thảo nở vào mùa thu.

Menu