Nihongo

Chi tiết Hán tự 葬

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "mai táng", "chôn cất", hoặc "tang lễ". Nó liên quan đến các hoạt động liên quan đến việc xử lý thi hài của người đã khuất và các nghi lễ liên quan đến cái chết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ほうむ(る) (houmu(ru)) – chôn cất

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 葬式 (sōshiki) Translation: Tang lễ ⚫︎ 埋葬 (maisō) Translation: Mai táng, chôn cất ⚫︎ 葬儀屋 (sōgiya) Translation: Người làm nghề tang lễ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Chôn ⚫︎ Táng ⚫︎ Táng gia (Tang chủ, người trong gia đình có tang) ⚫︎ Táng lễ

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ thảo (艹, 草) ở trên, biểu thị cho cây cỏ, và chữ Táng (𦮥), chỉ việc chôn cất. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh việc che phủ thi hài bằng cỏ hoặc đất trong quá trình mai táng.

Menu