Chi tiết Hán tự 葵
葵
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 葵 biểu thị cho hoa 葵, đặc biệt là hoa hướng dương hoặc các loài hoa tương tự. Nó thường liên quan đến sự hướng về phía mặt trời, sự tươi sáng và vẻ đẹp của loài hoa.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): あおい (aoi)
⚫︎ 葵の紋 Translation: Huy hiệu hoa 葵 (thường dùng trong gia tộc) ⚫︎ 葵祭 Translation: Lễ hội 葵 ⚫︎ 向日葵 (ひまわり) Translation: Hoa hướng dương (nghĩa đen: hướng về mặt trời 葵)
⚫︎ Kanji 葵 có thể có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng trực tiếp về mặt ý nghĩa có thể không rõ ràng. ⚫︎ Có thể liên hệ với một số từ Hán-Việt liên quan đến thực vật, ví dụ: "khuy" (葵)
⚫︎ Kanji 葵 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Phần trên là bộ thảo (艹), biểu thị cho cỏ, cây cối. ⚫︎ Phần dưới là chữ 癸, có âm đọc là キ (ki) trong âm Hán Việt, và có thể chỉ âm thanh hoặc liên quan đến ý nghĩa. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh của loài hoa 葵.