Chi tiết Hán tự 蒼
蒼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蒼 tượng trưng cho màu xanh lam nhạt, thường liên kết với bầu trời trong xanh hoặc màu xanh của biển cả. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mát, rộng lớn và đôi khi gợi lên cảm giác thanh bình, yên tĩnh.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): あお(ao)
⚫︎ 蒼空 (soukuu) Dịch: Bầu trời xanh thẳm ⚫︎ 蒼い海 (aoi umi) Dịch: Biển xanh ⚫︎ 蒼白 (souhaku) Dịch: Xanh xao (thường dùng để miêu tả sắc mặt)
Chữ Hán 蒼 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có tỷ lệ tương đồng khoảng 70% với Kanji. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 蒼 và mang ý nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ "Thương" (thường xuất hiện trong các tên gọi hoặc từ cổ, chỉ màu xanh)
Chữ 蒼 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "艸" (くさかんむり - 草) ở trên, tượng trưng cho cỏ, cây, ám chỉ màu xanh của thực vật. ⚫︎ Phần "倉" (くら - kura) ở dưới, ban đầu có nghĩa là "kho" hoặc "tàng trữ". Phần này cung cấp âm đọc ソウ (sou) và gợi ý về sự tập trung, bao la như bầu trời hoặc biển cả. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh về màu xanh bao la, rộng lớn của thiên nhiên.