Chi tiết Hán tự 蓄
蓄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蓄 (tích) mang ý nghĩa chính là tích trữ, tích lũy, gom góp, hoặc dự trữ. Nó diễn tả hành động cất giữ, giữ gìn một thứ gì đó, thường là để dùng về sau.
・On-yomi (音読み): ⚫︎チク (chiku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎たくわ(える) (takuwa(eru)) - tích trữ, dự trữ
⚫︎ 蓄積(ちくせき) Translation: Tích lũy, tích tụ (thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, hoặc vật chất). ⚫︎ 貯蓄(ちょちく) Translation: Tiết kiệm, dành dụm (tiền bạc). ⚫︎ 蓄電池(ちくでんち) Translation: Pin sạc, ắc quy (pin có khả năng tích trữ điện năng).
⚫︎ Kanji 蓄 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán 蓄: ⚫︎ Tích ⚫︎ Tích trữ ⚫︎ Tích lũy ⚫︎ Tích tụ (Lưu ý: Ý nghĩa trong tiếng Việt có thể có chút khác biệt so với ý nghĩa gốc của kanji.)
⚫︎ Kanji 蓄 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ thảo (艹 - thảo) ở trên, biểu thị sự liên quan đến thực vật, và chữ 㫤 (chữ này không còn sử dụng độc lập) ở dưới, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa về sự tập trung. ⚫︎ Theo nghĩa gốc, chữ 蓄 dùng để chỉ việc tích trữ ngũ cốc, lương thực, bảo quản để dùng dần. Bộ thảo (艹) có thể gợi liên tưởng đến việc bảo quản lương thực, thức ăn từ thực vật. ⚫︎ Qua thời gian, nghĩa của 蓄 được mở rộng ra để chỉ việc tích trữ nói chung, không chỉ giới hạn ở lương thực.