Nihongo

Chi tiết Hán tự 紙

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "giấy". Nó đề cập đến vật liệu mỏng, thường được làm từ sợi cellulose, dùng để viết, in ấn, gói đồ, v.v. Ý nghĩa cốt lõi của tập trung vào việc mô tả vật liệu được sử dụng phổ biến này.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): かみ(kami)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 紙(かみ)を 買(か)う Translation: Mua giấy. ⚫︎ 手紙(てがみ)を書(か)く Translation: Viết thư. ⚫︎ 新聞紙(しんぶんし) Translation: Giấy báo.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ tiếng Việt có liên quan đến và có chung nguồn gốc bao gồm: ⚫︎ Giấy

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi tơ, vải) ở bên trái, biểu thị vật liệu liên quan đến sợi và bộ "氏" (thị - họ) ở bên phải, biểu thị âm đọc và cũng có ý nghĩa về cấu trúc, dạng của vật liệu. Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng sợi để tạo ra vật liệu giống như giấy. Chữ này phản ánh quá trình sản xuất giấy ban đầu từ các sợi.

Menu