Nihongo

Chi tiết Hán tự 蓉

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa liên quan đến một loại hoa. Cụ thể, nó thường chỉ về một loài hoa sen (hoa phù dung) với vẻ đẹp thanh tao và dịu dàng. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh vẻ đẹp, sự tinh tế, và sự thanh khiết của loài hoa này.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヨウ (you) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 芙蓉 (fuyou) Dịch nghĩa: Hoa phù dung ⚫︎ 芙蓉蟹 (fuyou-gani) Dịch nghĩa: Cua phù dung (một loại cua biển) ⚫︎ 水芙蓉 (mizufuyou) Dịch nghĩa: Hoa sen (gần nghĩa với hoa phù dung)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "蓉" có thể được Việt hóa thành "dung", thường xuất hiện trong các từ như "phù dung". Sự tương đồng này cho thấy mối liên kết về nguồn gốc giữa chữ Hán và tiếng Việt, mặc dù cách sử dụng có thể khác biệt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ thảo (艹) biểu thị cây cỏ, hoa lá. Phần bên dưới là chữ dung (容) mang âm và ý nghĩa. Như vậy, chỉ về một loại hoa (hoa phù dung), nhấn mạnh vẻ đẹp và đặc tính của loài hoa này.

Menu